chợ búa

chợ búa

Chợ búa ở nông thôn thường nhộn nhịp vào buổi sáng sớm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi mua bán, trao đổi hàng hóa nói chung: "chợ búa" dùng để chỉ các khu chợ, nơi diễn ra hoạt động mua bán, thương mại của người dân.
    • Hệ thống các chợ, hoạt động chợ: Từ này còn mang nghĩa khái quát về các chợ sinh hoạt mua bán tại chợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chợ búanông thôn thường nhộn nhịp vào buổi sáng sớm.
    • ấy rất thích không khí của chợ búa, nơi mọi người tấp nập mua bán.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chuyện chợ búa": chỉ những câu chuyện, tin tức mang tính chất đời thường, phổ biến, đôi khi tin đồn.
    • Đó chỉ chuyện chợ búa, đừng nên tin tất cả.
Biến thể từ gần giống
  • Chợ (danh từ): nơi cụ thể để mua bán hàng hóa.

    • chợ đầu mối, chợ nổi, chợ phiên.
  • Búa (trong ngữ cảnh này): thường đi kèm với "chợ" tạo thành từ kép, ít khi dùng độc lập với nghĩa này. (Lưu ý: "búa" đơn lẻ thường có nghĩacông cụ để đập).

Từ đồng nghĩa
  • Chợ: nơi mua bán.
  • Khu chợ: khu vực chợ.
  • Nơi buôn bán: địa điểm thương mại.
Thành ngữ liên quan
  • Đầu đường chợ: chỉ nơi công cộng, nhiều người qua lại.
    • Chuyện riêng tư, đừng mang ra đầu đường chợ nói.