chợ búa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi mua bán, trao đổi hàng hóa nói chung: "chợ búa" dùng để chỉ các khu chợ, nơi diễn ra hoạt động mua bán, thương mại của người dân.
- Hệ thống các chợ, hoạt động chợ: Từ này còn mang nghĩa khái quát về các chợ và sinh hoạt mua bán tại chợ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chợ búa ở nông thôn thường nhộn nhịp vào buổi sáng sớm.
- Cô ấy rất thích không khí của chợ búa, nơi mọi người tấp nập mua bán.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chuyện chợ búa": chỉ những câu chuyện, tin tức mang tính chất đời thường, phổ biến, đôi khi là tin đồn.
- Đó chỉ là chuyện chợ búa, đừng nên tin tất cả.
Biến thể và từ gần giống
Chợ (danh từ): nơi cụ thể để mua bán hàng hóa.
- chợ đầu mối, chợ nổi, chợ phiên.
Búa (trong ngữ cảnh này): thường đi kèm với "chợ" tạo thành từ kép, ít khi dùng độc lập với nghĩa này. (Lưu ý: "búa" đơn lẻ thường có nghĩa là công cụ để đập).
Từ đồng nghĩa
- Chợ: nơi mua bán.
- Khu chợ: khu vực có chợ.
- Nơi buôn bán: địa điểm thương mại.
Thành ngữ liên quan
- Đầu đường xó chợ: chỉ nơi công cộng, nhiều người qua lại.
- Chuyện riêng tư, đừng mang ra đầu đường xó chợ mà nói.